tropp
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tropp | troppen |
| Số nhiều | tropper | troppene |
tropp gđ
- (Quân) Trung đội.
- Han tjenestegjør i første tropp.
- Quân đội.
- de amerikanske troppene i Europa
- Nhóm, đoàn, đội.
- Norges tropp i olympiaden
- Partiet mønstret sine tropper.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tropp”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)