Bước tới nội dung

trumf

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít trumf trumfen
Số nhiều trumf, trumfer trumfene

trumf

  1. Lá bài chủ, quân bài chủ.
    Ruter er trumf.

Tham khảo