trygghet
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | trygghet | tryggheta, tryggheten |
| Số nhiều | — | — |
trygghet gđc
- Sự an toàn, an ninh, yên ổn.
- økonomisk trygghet
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trygghet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)