trykksak
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | trykksak | trykksaka, trykksaken |
| Số nhiều | trykksaker | trykksakene |
trykksak gđc
- Ấn phẩm.
- Det esr lavere porto for trykksaker enn for vanlige brev.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “trykksak”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)