tufs
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tufs | tufsen |
| Số nhiều | tufser | tufsene |
tufs gđ
- Chùm tóc, nhúm tóc.
- Det ligger en tufs av hår på gulvet.
- Kẻ đần độn, ngu dốt.
- For en tufs han er!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tufs”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)