tukte
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å tukte |
| Hiện tại chỉ ngôi | tukter |
| Quá khứ | tukta, tuktet |
| Động tính từ quá khứ | tukta, tuktet |
| Động tính từ hiện tại | — |
tukte
- Trừng trị, trừng phạt, nghiêm phạt.
- Han tuktet sin sønn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tukte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)