Bước tới nội dung

tunghørt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

[sửa]
Các dạng Biến tố
Giống gđc tunghørt
gt tunghørt
Số nhiều tunghørte
Cấp so sánh
cao

tunghørt

  1. Nặng tai, lảng tai, nghễnh ngãng.
    Tunghørte mennesker bør bruke høreapparat.

Tham khảo

[sửa]