turu
Giao diện
Tiếng Babuza
Số từ
turu
- ba.
Tham khảo
Tiếng Creole Nghi Lan
Từ nguyên
Từ tiếng Atayal.
Danh từ
turu
- (Đông Nhạc) lưng.
Tiếng Kanakanavu
Số từ
turu
- ba.
Tham khảo
- Số đếm tiếng Kanakanavu trên Omniglot.
Tiếng Kavalan
Số từ
turu
- ba.
Tham khảo
- Số đếm tiếng Kavalan trên Omniglot.
Thể loại:
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Số
- Mục từ tiếng Babuza
- Số tiếng Babuza
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Babuza
- Từ dẫn xuất từ tiếng Atayal tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
- Danh từ tiếng Creole Nghi Lan
- Tiếng Creole Nghi Lan Đông Nhạc
- ycr:Bộ phận cơ thể
- Mục từ tiếng Kanakanavu
- Số tiếng Kanakanavu
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Kanakanavu
- Mục từ tiếng Kavalan
- Số tiếng Kavalan
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Kavalan