tute
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å tute |
| Hiện tại chỉ ngôi | tuter |
| Quá khứ | tuta, tutet |
| Động tính từ quá khứ | tuta, tutet |
| Động tính từ hiện tại | — |
tute
- Hú, hị (còi, kèn).
- Bilen/Båten/Toget tuter.
- En ugle tutet i skogen.
- Vinden tuter om hushjørnene.
- å tute noen ørene fulle med noe — Nói lải nhải với ai về việc gì.
- Man får/må tute med de ulver som er ute. — Ăn theo thuở ở theo thời.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tute”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)