tvangsauksjon
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tvangsauksjon | tvangsauksjonen |
| Số nhiều | tvangsauksjoner | tvangsauksjonene |
tvangsauksjon gđ
- (Luật) Sự cưỡng chế, phát mãi.
- Huset ble solgt på tvangsauksjon.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “tvangsauksjon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)