tvetydig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | tvetydig |
| gt | tvetydig | |
| Số nhiều | tvetydige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
tvetydig
- Có hai nghĩa, hai ý.
- Han ga et tvetydig svar.
- tvetydighet s. fm. — .LờI nói có thể hiểu theo hai nghĩa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tvetydig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)