tvetydig

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc tvetydig
gt tvetydig
Số nhiều tvetydige
Cấp so sánh
cao

tvetydig

  1. Có hai nghĩa, hai ý.
    Han ga et tvetydig svar.
    tvetydighet s. fm. — .LờI nói có thể hiểu theo hai nghĩa.

Tham khảo[sửa]