Bước tới nội dung

tykktarm

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít tykktarm tykktarmen
Số nhiều tykktarmer tykktarmene

tykktarm

Phương ngữ khác

Tham khảo