ubestemt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc ubestemt
gt ubestemt
Số nhiều ubestemte
Cấp so sánh
cao

ubestemt

  1. Không xác định, mơ hồ. Vô hạn định.
    Hun er så ubestemt når hun skal kjøpe klær.
    Saken er utsatt på ubestemt tid.
    (Văn) Không xác định.
    et substantiv i ubestemt form
    ubestemt artikkel — Mạo từ bất định.
    ubestemt pronomen — Bất định đại danh từ.

Tham khảo[sửa]