uendelig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]
Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | uendelig |
| gt | uendelig | |
| Số nhiều | uendelige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
uendelig
- Không bờ bến, vô cùng, vô tận, vô biên. (Toán) Vô cực.
- Verdensrommet er uendelig.
- en uendelig tallrekke.
- Tột cùng, tột độ, rất là.
- Han er uendelig snill/tåpelig.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “uendelig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)