uerfaren
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | uerfaren |
| gt | uerfarent | |
| Số nhiều | uerfarne | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
uerfaren
- Thiếu kinh nghiệm, chưa từng trải.
- en ung og uerfaren mann
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “uerfaren”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)