Bước tới nội dung

uerfaren

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc uerfaren
gt uerfarent
Số nhiều uerfarne
Cấp so sánh
cao

uerfaren

  1. Thiếu kinh nghiệm, chưa từng trải.
    en ung og uerfaren mann

Tham khảo