uførepensjon
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | uførepensjon | uførepensjonen |
| Số nhiều | uførepensjoner | uførepensjonene |
uførepensjon gđ
- Trợ cấp tật nguyền. (một phần của folketrygd. Xem FOLKETRYGD).
- Hun fikk uførepensjon etter en arbeidsulykke.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “uførepensjon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)