ufruktbar
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | ufruktbar |
| gt | ufruktbart | |
| Số nhiều | ufruktbare | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
ufruktbar
- l. (Y) Không sinh sản, không truyền giống được.
- en ufruktbar mann/kvinne
- Không phì nhiêu, cằn cỗi.
- ufruktbar jord
- Vô nghĩa, vô ích, vô dụng.
- Det er ufruktbart å diskutere politikeres utseende.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ufruktbar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)