uhelbredelig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | uhelbredelig |
| gt | uhelbredelig | |
| Số nhiều | uhelbredelige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
uhelbredelig
- Không thể chữa trị được, nan y.
- Lungekreft er som regel uhelbredelig.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “uhelbredelig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)