Bước tới nội dung

uhindret

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc uhindret
gt uhindret
Số nhiều uhindrede, uhindrete
Cấp so sánh
cao

uhindret

  1. Không gặp trở ngại.
    Han skaffet seg uhindret adgang til militærleiren.

Phương ngữ khác

Tham khảo