ukjent
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | ukjent |
| gt | ukjent | |
| Số nhiều | ukjente | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
ukjent
- Lạ, không quen, vô danh.
- en ukjent tekst
- en ukjent kvinne
- Không nổi tiếng, vô danh.
- en ung og ukjent forfatter
- den ukjente soldat — Đài kỷ niệm các tử sĩ vô danh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ukjent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)