uklar
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | uklar |
| gt | uklart | |
| Số nhiều | uklare | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
uklar
- Đục, mờ, không trong suốt.
- en uklar væske
- Không rõ ràng, mơ hồ.
- Han uttrykte seg uklart.
- en uklar framstilling
- å ryke uklar med noen — Trở nên bất hòa với ai.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “uklar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)