Bước tới nội dung

uløselig

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống gđ hoặc gc uløselig
gt uløselig
Số nhiều uløselige
Cấp so sánh —
cao —

uløselig

  1. Không thể hòa tan được.
    Stoffet er uløselig i vann.
    Không thể giải quyết được.
    en uløselig oppgave/gåte
    et uløselig problem/dilemma

Phương ngữ khác

Tham khảo