uløselig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | uløselig |
| gt | uløselig | |
| Số nhiều | uløselige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
uløselig
- Không thể hòa tan được.
- Stoffet er uløselig i vann.
- Không thể giải quyết được.
- en uløselig oppgave/gåte
- et uløselig problem/dilemma
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “uløselig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)