ulikhet
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ulikhet | ulikheta, ulikheten |
| Số nhiều | ulikheter | ulikhetene |
ulikhet gđc
- Sự khác biệt, khác nhau, dị biệt.
- USA er et land med store sosiale ulikheter.
- en matematisk ulikhet — Bất đẳng thức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ulikhet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)