umøblert
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | umøblert |
| gt | umøblert | |
| Số nhiều | umøblerte | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
umøblert
- Không có đồ đạc,
- Han leiet hybelen umøblert.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “umøblert”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)