Bước tới nội dung

umculi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bắc Ndebele

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ ghép giữa umu- +‎ -cula +‎ -i.

Danh từ

[sửa]

úḿculi lớp 1 (số nhiều ábáculi lớp 2)

  1. Ca sĩ.

Biến tố

[sửa]

Danh từ này cần bản mẫu bảng biến tố.

Tiếng Xhosa

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ ghép giữa um- +‎ -cula +‎ -i.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

úḿculi lớp 1 (số nhiều ábáculi lớp 2)

  1. Ca sĩ.

Biến tố

[sửa]

Mục từ này cần bản mẫu bảng biến tố.

Tiếng Zulu

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ ghép giữa umu- +‎ -cula +‎ -i.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

uḿculi lớp 1 (số nhiều abáculi lớp 2)

  1. Ca sĩ.

Biến tố

[sửa]
Lớp 1/2
Số ít Số nhiều
Dạng đầy đủ umculi abaculi
Locative kumculi kubaculi
Số ít Số nhiều
Dạng đầy đủ umculi abaculi
Dạng đơn giản mculi baculi
Locative kumculi kubaculi
Copulative ngumculi ngabaculi
Dạng sở hữu
Số ít Số nhiều
Từ bổ nghĩa Danh từ Từ bổ nghĩa Danh từ
Lớp 1 womculi owomculi wabaculi owabaculi
Lớp 2 bomculi abomculi babaculi ababaculi
Lớp 3 womculi owomculi wabaculi owabaculi
Lớp 4 yomculi eyomculi yabaculi eyabaculi
Lớp 5 lomculi elomculi labaculi elabaculi
Lớp 6 omculi awomculi abaculi awabaculi
Lớp 7 somculi esomculi sabaculi esabaculi
Lớp 8 zomculi ezomculi zabaculi ezabaculi
Lớp 9 yomculi eyomculi yabaculi eyabaculi
Lớp 10 zomculi ezomculi zabaculi ezabaculi
Lớp 11 lomculi olomculi lwabaculi olwabaculi
Lớp 14 bomculi obomculi babaculi obabaculi
Lớp 15 komculi okomculi kwabaculi okwabaculi
Lớp 17 komculi okomculi kwabaculi okwabaculi

Tham khảo

[sửa]