umculi
Giao diện
Tiếng Bắc Ndebele
[sửa]Từ nguyên
Danh từ
úḿculi lớp 1 (số nhiều ábáculi lớp 2)
Biến tố
Danh từ này cần bản mẫu bảng biến tố.
Tiếng Xhosa
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
úḿculi lớp 1 (số nhiều ábáculi lớp 2)
Biến tố
Mục từ này cần bản mẫu bảng biến tố.
Tiếng Zulu
[sửa]Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
uḿculi lớp 1 (số nhiều abáculi lớp 2)
Biến tố
| số ít | số nhiều | |||
|---|---|---|---|---|
| dạng đầy đủ | umculi | abaculi | ||
| dạng đơn giản | mculi | baculi | ||
| định vị cách | kumculi | kubaculi | ||
| nối kết | ngumculi | ngabaculi | ||
| Dạng sở hữu | ||||
| số ít | số nhiều | |||
| từ bổ nghĩa | danh từ | từ bổ nghĩa | danh từ | |
| lớp 1 | womculi | owomculi | wabaculi | owabaculi |
| lớp 2 | bomculi | abomculi | babaculi | ababaculi |
| lớp 3 | womculi | owomculi | wabaculi | owabaculi |
| lớp 4 | yomculi | eyomculi | yabaculi | eyabaculi |
| lớp 5 | lomculi | elomculi | labaculi | elabaculi |
| lớp 6 | omculi | awomculi | abaculi | awabaculi |
| lớp 7 | somculi | esomculi | sabaculi | esabaculi |
| lớp 8 | zomculi | ezomculi | zabaculi | ezabaculi |
| lớp 9 | yomculi | eyomculi | yabaculi | eyabaculi |
| lớp 10 | zomculi | ezomculi | zabaculi | ezabaculi |
| lớp 11 | lomculi | olomculi | lwabaculi | olwabaculi |
| lớp 14 | bomculi | obomculi | babaculi | obabaculi |
| lớp 15 | komculi | okomculi | kwabaculi | okwabaculi |
| lớp 17 | komculi | okomculi | kwabaculi | okwabaculi |
Tham khảo
- C. M. Doke, B. W. Vilakazi (1972) “-culi”, trong Zulu-English Dictionary [Từ điển Zulu-Anh], →ISBN: “-culi (3.2.9.9)”
Thể loại:
- Mục từ tiếng Bắc Ndebele
- Từ có tiền tố umu- (lớp 1) tiếng Bắc Ndebele
- Từ có hậu tố -i tiếng Bắc Ndebele
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Bắc Ndebele
- Danh từ lớp 1 tiếng Bắc Ndebele
- Yêu cầu biến tố Danh từ tiếng Bắc Ndebele
- Mục từ tiếng Xhosa
- Từ có tiền tố um- (lớp 1) tiếng Xhosa
- Từ có hậu tố -i tiếng Xhosa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Xhosa
- Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Xhosa
- Danh từ tiếng Xhosa
- Danh từ lớp 1 tiếng Xhosa
- mục từ tiếng Xhosa
- Mục từ tiếng Zulu
- Từ có tiền tố umu- (lớp 1) tiếng Zulu
- Từ có hậu tố -i tiếng Zulu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Zulu
- Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Zulu
- Danh từ tiếng Zulu
- Danh từ lớp 1 tiếng Zulu
- Danh từ tiếng Zulu lớp 1
- Danh từ tiếng Zulu có thanh LL