unciforme
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
unciforme
- (Giải phẫu) (có) hình móc.
- Apophyse unciforme — mỏm hình móc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unciforme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)