underordnet
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | underordnet |
| gt | underordnet | |
| Số nhiều | underordnede, underordnete | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
underordnet
- Lệ thuộc, phụ thuộc.
- Detaljene er av underordnet betydning.
- en underordnet stilling — Chức vụ thấp.
- en underordnet setning — Mệnh đề phụ.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “underordnet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)