undersøke
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å undersøke |
| Hiện tại chỉ ngôi | undersøker |
| Quá khứ | undersøkte |
| Động tính từ quá khứ | undersøkt |
| Động tính từ hiện tại | — |
undersøke
- Khám nghiệm, xem xét, cứu xét. Điều tra. Thử, thí nghiệm.
- Legen undersøkte pasienten.
- Politiet undersøkte huset.
- De undersøkte alle muligheter.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “undersøke”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)