underskrive
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å underskrive |
| Hiện tại chỉ ngôi | underskriver |
| Quá khứ | underskreiv, underskrev |
| Động tính từ quá khứ | underskrevet |
| Động tính từ hiện tại | — |
underskrive
- Ký tên (trọn tên).
- å underskrive et brev
- Xác nhận, xác định.
- Kan du underskrive på det?
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “underskrive”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)