undertiden
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Phó từ
undertiden
- Thỉnh thoảng, đôi khi.
- Han besøkte meg undertiden mens jeg bodde i Oslo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “undertiden”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)