undres
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å undres |
| Hiện tại chỉ ngôi | undres |
| Quá khứ | - |
| Động tính từ quá khứ | - |
| Động tính từ hiện tại | — |
undres
- Tự hỏi, tự vấn, lấy làm ngạc nhiên.
- Jeg undres på hvorfor det gikk galt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “undres”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)