urett
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | urett | uretten |
| Số nhiều | uretter | urettene |
urett gđ
- Sự bất công, không công bằng.
- å gjøre en urett god igjen
- å lide urett
- Sự không đúng, sai, lỗi lầm.
- Han har rett, og jeg har urett.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “urett”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)