utelukkende
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | utelukkende |
| gt | utelukkende | |
| Số nhiều | utelukkende | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
utelukkende
- Chỉ dành riêng cho.
- Denne filmen er utelukkende for voksne.
- Det var utelukkende damer til stede.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “utelukkende”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)