utendørs
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | utendørs |
| gt | utendørs | |
| Số nhiều | utendørs | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
utendørs
- Ngoài trời.
- Jeg leser leksene utendørs når det er godt vær.
- utendørs arbeid
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “utendørs”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)