Bước tới nội dung

utendørs

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc utendørs
gt utendørs
Số nhiều utendørs
Cấp so sánh
cao

utendørs

  1. Ngoài trời.
    Jeg leser leksene utendørs når det er godt vær.
    utendørs arbeid

Phương ngữ khác

Tham khảo