utskrift
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | utskrift | utskrifta, utskriften |
| Số nhiều | utskrifter | utskriftene |
utskrift gđc
- bản sao, bản sao lục.
- en utskrift av protokollen
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “utskrift”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)