Bước tới nội dung

utveksle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Động từ

  Dạng
Nguyên mẫu å utveksle
Hiện tại chỉ ngôi utveksler
Quá khứ utveksla, utvekslet
Động tính từ quá khứ utveksla, utveksl et
Động tính từ hiện tại

utveksle

  1. Trao đổi, đổi chác.
    å utveksle meninger/tanker/fanger

Tham khảo