utveksling
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | utveksling | utvekslinga, utveksling en |
| Số nhiều | utvekslinger | utvekslingene |
utveksling gđc
- Sự trao đổi.
- utveksling av håndtrykk/meninger
- Bộ phận truyền động.
- Sykkelen har stor utveksling.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “utveksling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)