utvendig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | utvendig |
| gt | utvendig | |
| Số nhiều | utvendige | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
utvendig
- Ngoài mặt, bề ngoài, bên ngoài.
- Huset ble malt utvendig.
- en utvendig trapp
- et utvendig smil
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “utvendig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)