utvikle

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

Các dạng
Nguyên mẫu å utvikle
Hiện tại chỉ ngôi utvikler
Quá khứ utvikla, utviklet
Động tính từ quá khứ utvikla, utviklet
Động tính từ hiện tại

utvikle

  1. Phát triển. Làm nẩy nở, tăng trưởng.
    utvikle sine evner
    å utvikle nye produkter

Tham khảo[sửa]