vörös szőnyeg

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hung[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

vörös szőnyeg

  1. Thảm đỏ (một dải thảm đỏ dành cho khách VIP bước lên).