vacariza

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Aragon[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ Lỗi Lua trong Mô_đun:languages tại dòng 1815: bad argument #1 to 'gsub' (string expected, got table)..

Cách phát âm[sửa]

Lỗi Lua trong Mô_đun:languages tại dòng 1815: bad argument #1 to 'gsub' (string expected, got table).

Danh từ[sửa]

Lỗi Lua trong Mô_đun:languages tại dòng 1815: bad argument #1 to 'gsub' (string expected, got table).

  1. Đồng cỏ chăn thả bò nhà.

Tham khảo[sửa]

  • vacariza”, Aragonario, diccionario aragonés–castellano (bằng tiếng Tây Ban Nha)
  • vacariza”, Diccionario ortografico de l'aragonés (seguntes la PO de l'EFA), Zaragoza: EDACAR, 2023, →ISSN, tr. 2375

Lỗi Lua trong Mô_đun:languages tại dòng 1815: bad argument #1 to 'gsub' (string expected, got table).