vakle
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å vakle |
| Hiện tại chỉ ngôi | vakler |
| Quá khứ | vakla, vaklet |
| Động tính từ quá khứ | vakla, vaklet |
| Động tính từ hiện tại | — |
vakle
- Đi đứng lảo đảo, ngả nghiêng, xiêu vẹo.
- Han vaklet bort til døra.
- Bordet vakler.
- Ngần ngừ, do dự, trù trừ, lưỡng lự.
- å vakle i sin beslutning/tro
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vakle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)