valgspråk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | valgspråk | valgspråket |
| Số nhiều | valgspråk | valgspråka, valgspråk ene |
valgspråk gđ
- Khẩu hiệu.
- "Alt for Norge" er kong Olavs valgspråk.
- Sinh ngữ có thể lựa chọn.
- Spansk er valgspråk i den videregående skole.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “valgspråk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)