vanlig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | vanlig |
| gt | vanlig | |
| Số nhiều | vanlige | |
| Cấp | so sánh | vanligere |
| cao | vanligst | |
vanlig
- Thường, thông thường, thông dụng.
- Det er varmere enn vanlig i dag.
- et vanlig ord i norsk
- Adv.
- Theo thói quen, thường lệ, thông thường.
- Det er vanligvis liten trafikk søndag formiddag.
- Vanligvis legger han seg tidlig om kvelden.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vanlig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)