Bước tới nội dung

vannrett

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống gđ hoặc gc vannrett
gt vannrett
Số nhiều vannrette
Cấp so sánh —
cao —

vannrett

  1. Ngang, nằm ngang.
    en vannrett strek
    vannrett og loddrett i kryssord

Phương ngữ khác

Tham khảo