vegre
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å vegre |
| Hiện tại chỉ ngôi | vegrer |
| Quá khứ | vegra, vegret |
| Động tính từ quá khứ | vegra, vegret |
| Động tính từ hiện tại | — |
vegre
- (Refl.) Từ chối, không nhận.
- Han vegret seg for å snakke til en så stor forsamling.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vegre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)