velger
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | velger | velgeren |
| Số nhiều | velgere | velgerne |
velger gđ
- Cử tri, người bỏ phiếu.
- Velgerne gikk til urnene for å avgi stemme til stortingsvalget.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “velger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)