velkommen
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | velkommen |
| gt | velkomment | |
| Số nhiều | velkomne | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
velkommen
- Hoan nghênh, chào mừng.
- Jeg ønsker dere velkommen.
- Hjertelig velkommen!
- Được hoan nghênh.
- en velkommen avveksling i et kjedelig arbeid
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “velkommen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)