velsigne
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å velsigne |
| Hiện tại chỉ ngôi | velsigner |
| Quá khứ | velsigna, velsignet |
| Động tính từ quá khứ | velsigna, velsignet |
| Động tính từ hiện tại | — |
velsigne
- Ban ơn, ban phước lành.
- Herren velsigne deg.
- Paven velsignet folkemengden.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “velsigne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)