venterom
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | venterom | venterommet |
| Số nhiều | venteromma, venterommene | — |
venterom gđ
- Phòng chờ đợi (cho hành khách).
- venterommet på flyplassen/stasjonen
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “venterom”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)